TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二级

èrjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二級

Âm Hán Việt NHỊ CẤP

二级 nghĩa là Cấp 2.

Nghĩa của 二级

èrjí

NHỊ CẤPTính từphồn thể 二級
  1. Cấp 2
  2. Hạng hai
  3. Loại B

Câu hỏi thường gặp

二级 nghĩa là gì?

二级 (èrjí) nghĩa là Cấp 2.

二级 đọc thế nào?

二级 đọc là èrjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 二级 là gì?

Âm Hán Việt của 二级 là "nhị cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.