二维
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 二維
二维 nghĩa là hai chiều.
Nghĩa của 二维
èrwéi
NHỊ DUYTính từphồn thể 二維- Hai chiều
Từ ghép có 二维
Câu hỏi thường gặp
二维 nghĩa là gì?
二维 (èrwéi) nghĩa là hai chiều.
二维 đọc thế nào?
二维 đọc là èrwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 二维 là gì?
Âm Hán Việt của 二维 là "nhị duy".