TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二过一

èrguòyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 二過一

Âm Hán Việt NHỊ QUÁ NHẤT

二过一 nghĩa là bật tường.

Nghĩa của 二过一

èrguòyī

NHỊ QUÁ NHẤTphồn thể 二過一
  1. bóng đá Bật tường
  2. Một-hai

Câu hỏi thường gặp

二过一 nghĩa là gì?

二过一 (èrguòyī) nghĩa là bật tường.

二过一 đọc thế nào?

二过一 đọc là èrguòyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 二过一 là gì?

Âm Hán Việt của 二过一 là "nhị quá nhất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.