TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

二重唱

èrchóngchàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHỊ TRÙNG XƯỚNG

二重唱 nghĩa là song ca.

Nghĩa của 二重唱

èrchóngchàng

NHỊ TRÙNG XƯỚNGDanh từ
  1. Song ca

Câu hỏi thường gặp

二重唱 nghĩa là gì?

二重唱 (èrchóngchàng) nghĩa là song ca.

二重唱 đọc thế nào?

二重唱 đọc là èrchóngchàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 二重唱 là gì?

Âm Hán Việt của 二重唱 là "nhị trùng xướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.