亏本
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虧本
亏本 nghĩa là bị lỗ.
Nghĩa của 亏本
kuīběn
KHUY BẢNĐộng từphồn thể 虧本- Bị lỗ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亏本
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
亏本 nghĩa là gì?
亏本 (kuīběn) nghĩa là bị lỗ.
亏本 đọc thế nào?
亏本 đọc là kuīběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 亏本 là gì?
Âm Hán Việt của 亏本 là "khuy bản".