云彩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雲彩
Lượng từ đi kèm: 朵 (duǒ)
云彩 nghĩa là đám mây.
Nghĩa của 云彩
yúncai
Danh từphồn thể 雲彩- khẩu ngữ Đám mây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 云彩
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
云彩 nghĩa là gì?
云彩 (yúncai) nghĩa là đám mây.
云彩 đọc thế nào?
云彩 đọc là yúncai (pinyin).