云
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雲
Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱二厶,⿱一𠫔 Mọi âm Hán Việt của chữ: vân Lượng từ đi kèm: 朵 (duǒ)
云 nghĩa là mây.
Nghĩa của 云
yún
VÂNphồn thể 雲- Mây
yún
VÂN- văn cổ Nói
Yún
VÂNphồn thể 雲tên riêng- họ Họ Yún
- Viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南省 (Yúnnán Shěng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 云
Đồng nghĩa
Từ ghép có 云
Thành ngữ có 云
- 烟消云散 — Tan biến như khói trong không khí
- 不知所云 — Không biết người nào đó đang nói gì
- 风云变幻 — Tình hình thay đổi khó lường
- 风云人物 — Nhân vật phong vân
- 风起云涌 — Trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão
- 行云流水 — Mây trôi nước chảy
- 叱咤风云 — La mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới
- 九霄云外 — Vượt qua chín tầng mây
- 高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
- 人云亦云 — Nói theo điều mọi người nói
- 万里无云 — Không mây
- 义薄云天 — Vô cùng danh dự và chính nghĩa
- 翻云覆雨 — Tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
- 拨云见日 — Xua tan mây mù thấy mặt trời (thành ngữ); nghĩa bóng: khôi phục công lý
- 青云直上 — Một mạch thăng tiến (thành ngữ); thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
- 吞云吐雾 — Nuốt mây nhả sương
- 过眼云烟 — Phù du
- 过眼烟云 — Phù du
- 风流云散 — Gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
- 判若云泥 — Khác nhau như trời với đất
Câu ví dụ với 云
- 云是天空中的水汽团。 Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113
- 每朵云都披著银衣。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806547
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
云 nghĩa là gì?
云 (yún, yún) nghĩa là mây.
云 đọc thế nào?
云 đọc là yún (pinyin).
Âm Hán Việt của 云 là gì?
Âm Hán Việt của 云 là "vân".