TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

云

HSK 3HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雲

Âm Hán Việt VÂN
Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱二厶,⿱一𠫔 Mọi âm Hán Việt của chữ: vân Lượng từ đi kèm: 朵 (duǒ)

云 nghĩa là mây.

Nghĩa của 云

yún

VÂNphồn thể 雲
  1. Mây

yún

VÂN
  1. văn cổ Nói

Yún

VÂNphồn thể 雲tên riêng
  1. họ Họ Yún
  2. Viết tắt của tỉnh Vân Nam 云南省 (Yúnnán Shěng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 云

Đồng nghĩa

Từ ghép có 云

Thành ngữ có 云

  • 烟消云散 — Tan biến như khói trong không khí
  • 不知所云 — Không biết người nào đó đang nói gì
  • 风云变幻 — Tình hình thay đổi khó lường
  • 风云人物 — Nhân vật phong vân
  • 风起云涌 — Trỗi dậy mạnh mẽ như cơn bão
  • 行云流水 — Mây trôi nước chảy
  • 叱咤风云 — La mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới
  • 九霄云外 — Vượt qua chín tầng mây
  • 高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
  • 人云亦云 — Nói theo điều mọi người nói
  • 万里无云 — Không mây
  • 义薄云天 — Vô cùng danh dự và chính nghĩa
  • 翻云覆雨 — Tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
  • 拨云见日 — Xua tan mây mù thấy mặt trời (thành ngữ); nghĩa bóng: khôi phục công lý
  • 青云直上 — Một mạch thăng tiến (thành ngữ); thăng tiến nhanh chóng lên chức vụ cao
  • 吞云吐雾 — Nuốt mây nhả sương
  • 过眼云烟 — Phù du
  • 过眼烟云 — Phù du
  • 风流云散 — Gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
  • 判若云泥 — Khác nhau như trời với đất

Câu ví dụ với 云

  • 云是天空中的水汽团。 Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113
  • 每朵云都披著银衣。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

云 nghĩa là gì?

云 (yún, yún) nghĩa là mây.

云 đọc thế nào?

云 đọc là yún (pinyin).

Âm Hán Việt của 云 là gì?

Âm Hán Việt của 云 là "vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.