Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vân sam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
云杉 nghĩa là cây vân sam.
Nghĩa của 云杉
yúnshān
VÂN SAMDanh từphồn thể 雲杉
Cây vân sam
Câu hỏi thường gặp
云杉 nghĩa là gì?
云杉 (yúnshān) nghĩa là cây vân sam.
云杉 đọc thế nào?
云杉 đọc là yúnshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 云杉 là gì?
Âm Hán Việt của 云杉 là "vân sam".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.