TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

互助

hùzhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖ TRỢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗ trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

互助 nghĩa là hỗ trợ lẫn nhau.

Nghĩa của 互助

hùzhù

HỖ TRỢĐộng từ, Tên riêng
  1. Hỗ trợ lẫn nhau

Hùzhù

HỖ TRỢĐộng từ, Tên riêngtên riêng
  1. Huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải

Câu hỏi thường gặp

互助 nghĩa là gì?

互助 (hùzhù, hùzhù) nghĩa là hỗ trợ lẫn nhau.

互助 đọc thế nào?

互助 đọc là hùzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 互助 là gì?

Âm Hán Việt của 互助 là "hỗ trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.