互助
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗ trợ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
互助 nghĩa là hỗ trợ lẫn nhau.
Nghĩa của 互助
hùzhù
HỖ TRỢĐộng từ, Tên riêng- Hỗ trợ lẫn nhau
Hùzhù
HỖ TRỢĐộng từ, Tên riêngtên riêng- Huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
Câu hỏi thường gặp
互助 nghĩa là gì?
互助 (hùzhù, hùzhù) nghĩa là hỗ trợ lẫn nhau.
互助 đọc thế nào?
互助 đọc là hùzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 互助 là gì?
Âm Hán Việt của 互助 là "hỗ trợ".