互助县
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 互助縣
互助县 nghĩa là Huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải.
Nghĩa của 互助县
Hùzhùxiàn
HỖ TRỢ HUYỆNphồn thể 互助縣tên riêng- Huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
Câu hỏi thường gặp
互助县 nghĩa là gì?
互助县 (hùzhùxiàn) nghĩa là Huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải.
互助县 đọc thế nào?
互助县 đọc là Hùzhùxiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 互助县 là gì?
Âm Hán Việt của 互助县 là "hỗ trợ huyện".