TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

互联网

HSK 6HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Hùliánwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 互聯網

Âm Hán Việt HỖ LIÊN VÕNG

互联网 nghĩa là Internet.

Nghĩa của 互联网

Hùliánwǎng

HỖ LIÊN VÕNGTên riêngphồn thể 互聯網tên riêng
  1. Internet

Từ ghép có 互联网

Câu ví dụ với 互联网

  • 互联网是一种无法估量的信息资源。 Internet là một nguồn thông tin không thể đo đếm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

互联网 nghĩa là gì?

互联网 (hùliánwǎng) nghĩa là Internet.

互联网 đọc thế nào?

互联网 đọc là Hùliánwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 互联网 là gì?

Âm Hán Việt của 互联网 là "hỗ liên võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.