Bộ thủ: 二 (nhị) · bộ số 7Số nét: 4Mọi âm Hán Việt của chữ: kỳ
亓 nghĩa là Của anh ấy.
Nghĩa của 亓
qí
Của anh ấy
Của cô ấy
Của nó
Của họ
Qí
tên riêng
họ Họ Qí
Câu hỏi thường gặp
亓 nghĩa là gì?
亓 (qí, qí) nghĩa là Của anh ấy.
亓 đọc thế nào?
亓 đọc là qí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.