thành ngữ Sáng rực rỡ và nhiều màu sắc; đa dạng phong phú; lòe loẹt; hào nhoáng
Câu hỏi thường gặp
五光十色 nghĩa là gì?
五光十色 (wǔguāngshísè) nghĩa là đa dạng phong phú, lòe loẹt.
五光十色 đọc thế nào?
五光十色 đọc là wǔguāngshísè (pinyin).
Âm Hán Việt của 五光十色 là gì?
Âm Hán Việt của 五光十色 là "ngũ quang thập sắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.