TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

五味

wǔwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ VỊ

五味 nghĩa là Năm vị, cụ thể là: ngọt 甜, chua 酸, đắng 苦, cay 辣, mặn 咸.

Nghĩa của 五味

wǔwèi

NGŨ VỊDanh từ
  1. Năm vị, cụ thể là: ngọt 甜, chua 酸, đắng 苦, cay 辣, mặn 咸
  2. Đủ loại hương vị
  3. Ngũ vị
    • 五味 指 酸、甜、苦、辣、鹹 五 種 味道。Ngũ vị gồm có chua, ngọt, đắng, cay và mặn.
  4. nghĩa mở rộng Tất cả các vị

Từ ghép có 五味

Thành ngữ có 五味

  • 五味俱全 — Đủ đầy cả năm vị (thành ngữ); mọi hương vị trên đời
  • 五味杂陈 — Với cảm xúc phức tạp

Câu hỏi thường gặp

五味 nghĩa là gì?

五味 (wǔwèi) nghĩa là Năm vị, cụ thể là: ngọt 甜, chua 酸, đắng 苦, cay 辣, mặn 咸.

五味 đọc thế nào?

五味 đọc là wǔwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 五味 là gì?

Âm Hán Việt của 五味 là "ngũ vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.