TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

五大湖

Wǔdàhú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ ĐẠI HỒ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ đại hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

五大湖 nghĩa là Ngũ Đại Hồ.

Nghĩa của 五大湖

Wǔdàhú

NGŨ ĐẠI HỒTên riêngtên riêng
  1. Ngũ Đại Hồ
  2. Năm hồ lớn ở Bắc Mỹ

Câu hỏi thường gặp

五大湖 nghĩa là gì?

五大湖 (wǔdàhú) nghĩa là Ngũ Đại Hồ.

五大湖 đọc thế nào?

五大湖 đọc là Wǔdàhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 五大湖 là gì?

Âm Hán Việt của 五大湖 là "ngũ đại hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.