Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ linh tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
五苓散 nghĩa là ngũ linh tán, bột ngũ linh.
Nghĩa của 五苓散
wǔlíngsǎn
NGŨ LINH TÁNDanh từ
Ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền)
Bột ngũ linh
Bột phục linh năm
Bột năm linh
Câu hỏi thường gặp
五苓散 nghĩa là gì?
五苓散 (wǔlíngsǎn) nghĩa là ngũ linh tán, bột ngũ linh.
五苓散 đọc thế nào?
五苓散 đọc là wǔlíngsǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 五苓散 là gì?
Âm Hán Việt của 五苓散 là "ngũ linh tán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.