井口
giọng máy của trình duyệt
井口 nghĩa là cửa vào mỏ.
Nghĩa của 井口
jǐngkǒu
TỈNH KHẨUDanh từ- Cửa vào mỏ
Câu hỏi thường gặp
井口 nghĩa là gì?
井口 (jǐngkǒu) nghĩa là cửa vào mỏ.
井口 đọc thế nào?
井口 đọc là jǐngkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 井口 là gì?
Âm Hán Việt của 井口 là "tỉnh khẩu".