TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚丁

Yàdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞丁

Âm Hán Việt Á ĐINH

亚丁 nghĩa là Aden.

Nghĩa của 亚丁

Yàdīng

Á ĐINHTên riêngphồn thể 亞丁tên riêng
  1. Aden

Câu hỏi thường gặp

亚丁 nghĩa là gì?

亚丁 (yàdīng) nghĩa là Aden.

亚丁 đọc thế nào?

亚丁 đọc là Yàdīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚丁 là gì?

Âm Hán Việt của 亚丁 là "á đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.