TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚丁湾

Yàdīng Wān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞丁灣

Âm Hán Việt Á ĐINH LOAN

亚丁湾 nghĩa là vịnh aden.

Nghĩa của 亚丁湾

Yàdīng Wān

Á ĐINH LOANTên riêngphồn thể 亞丁灣tên riêng
  1. Vịnh Aden

Câu hỏi thường gặp

亚丁湾 nghĩa là gì?

亚丁湾 (yàdīng wān) nghĩa là vịnh aden.

亚丁湾 đọc thế nào?

亚丁湾 đọc là Yàdīng Wān (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚丁湾 là gì?

Âm Hán Việt của 亚丁湾 là "á đinh loan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.