TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚临界

yàlínjiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞臨界

Âm Hán Việt Á LÂM GIỚI

亚临界 nghĩa là cận tới hạn.

Nghĩa của 亚临界

yàlínjiè

Á LÂM GIỚIphồn thể 亞臨界
  1. Cận tới hạn

Câu hỏi thường gặp

亚临界 nghĩa là gì?

亚临界 (yàlínjiè) nghĩa là cận tới hạn.

亚临界 đọc thế nào?

亚临界 đọc là yàlínjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚临界 là gì?

Âm Hán Việt của 亚临界 là "á lâm giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.