TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚们

Yàmen giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞們

Âm Hán Việt Á MÔN

亚们 nghĩa là Amon (con trai của Manasse).

Nghĩa của 亚们

Yàmen

Á MÔNphồn thể 亞們tên riêng
  1. Amon (con trai của Manasse)

Câu hỏi thường gặp

亚们 nghĩa là gì?

亚们 (yàmen) nghĩa là Amon (con trai của Manasse).

亚们 đọc thế nào?

亚们 đọc là Yàmen (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚们 là gì?

Âm Hán Việt của 亚们 là "á môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.