TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚伯

Yàbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞伯

Âm Hán Việt Á BÁ

亚伯 nghĩa là Abe (cách viết tắt của Abraham).

Nghĩa của 亚伯

Yàbó

Á BÁTên riêngphồn thể 亞伯tên riêng
  1. Abe (cách viết tắt của Abraham)
  2. Abel, một nhân vật trong thần thoại Do Thái, Cơ Đốc và Hồi giáo

Câu hỏi thường gặp

亚伯 nghĩa là gì?

亚伯 (yàbó) nghĩa là Abe (cách viết tắt của Abraham).

亚伯 đọc thế nào?

亚伯 đọc là Yàbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚伯 là gì?

Âm Hán Việt của 亚伯 là "á bá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.