TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚兰

Yàlán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞蘭

Âm Hán Việt Á LAN

亚兰 nghĩa là ram.

Nghĩa của 亚兰

Yàlán

Á LANTên riêngphồn thể 亞蘭tên riêng
  1. Ram (con của Hezron)

Câu hỏi thường gặp

亚兰 nghĩa là gì?

亚兰 (yàlán) nghĩa là ram.

亚兰 đọc thế nào?

亚兰 đọc là Yàlán (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚兰 là gì?

Âm Hán Việt của 亚兰 là "á lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.