亚军
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 亞軍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “á quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
亚军 nghĩa là vị trí thứ hai, á quân.
Nghĩa của 亚军
yàjūn
Á QUÂNDanh từphồn thể 亞軍- Vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
- Á quân
Câu hỏi thường gặp
亚军 nghĩa là gì?
亚军 (yàjūn) nghĩa là vị trí thứ hai, á quân.
亚军 đọc thế nào?
亚军 đọc là yàjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 亚军 là gì?
Âm Hán Việt của 亚军 là "á quân".