TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚军

yàjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞軍

Âm Hán Việt Á QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “á quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

亚军 nghĩa là vị trí thứ hai, á quân.

Nghĩa của 亚军

yàjūn

Á QUÂNDanh từphồn thể 亞軍
  1. Vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
  2. Á quân

Câu hỏi thường gặp

亚军 nghĩa là gì?

亚军 (yàjūn) nghĩa là vị trí thứ hai, á quân.

亚军 đọc thế nào?

亚军 đọc là yàjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚军 là gì?

Âm Hán Việt của 亚军 là "á quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.