TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚原子

yàyuánzǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞原子

Âm Hán Việt Á NGUYÊN TỬ

亚原子 nghĩa là hạ nguyên tử.

Nghĩa của 亚原子

yàyuánzǐ

Á NGUYÊN TỬDanh từphồn thể 亞原子
  1. Hạ nguyên tử

Câu hỏi thường gặp

亚原子 nghĩa là gì?

亚原子 (yàyuánzǐ) nghĩa là hạ nguyên tử.

亚原子 đọc thế nào?

亚原子 đọc là yàyuánzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚原子 là gì?

Âm Hán Việt của 亚原子 là "á nguyên tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.