TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚格门农

Yàgéménnóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞格門農

Âm Hán Việt Á CÁCH MÔN NÔNG

亚格门农 nghĩa là Agamemnon.

Nghĩa của 亚格门农

Yàgéménnóng

Á CÁCH MÔN NÔNGphồn thể 亞格門農tên riêng
  1. Agamemnon

Câu hỏi thường gặp

亚格门农 nghĩa là gì?

亚格门农 (yàgéménnóng) nghĩa là Agamemnon.

亚格门农 đọc thế nào?

亚格门农 đọc là Yàgéménnóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚格门农 là gì?

Âm Hán Việt của 亚格门农 là "á cách môn nông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.