TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚欧大陆腹地

Yà'ōudàlùfùdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞歐大陸腹地

Âm Hán Việt Á ÂU ĐẠI LỤC PHÚC ĐỊA

亚欧大陆腹地 nghĩa là Vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương).

Nghĩa của 亚欧大陆腹地

Yà'ōudàlùfùdì

Á ÂU ĐẠI LỤC PHÚC ĐỊAphồn thể 亞歐大陸腹地tên riêng
  1. Vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương)

Câu hỏi thường gặp

亚欧大陆腹地 nghĩa là gì?

亚欧大陆腹地 (yà'ōudàlùfùdì) nghĩa là Vùng nội địa châu Á-Âu (tức Trung Á bao gồm Tân Cương).

亚欧大陆腹地 đọc thế nào?

亚欧大陆腹地 đọc là Yà'ōudàlùfùdì (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚欧大陆腹地 là gì?

Âm Hán Việt của 亚欧大陆腹地 là "á âu đại lục phúc địa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.