TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚比利尼

Yàbǐlìní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞比利尼

Âm Hán Việt Á TỶ LỢI NI

亚比利尼 nghĩa là Abilene.

Nghĩa của 亚比利尼

Yàbǐlìní

Á TỶ LỢI NIphồn thể 亞比利尼tên riêng
  1. Abilene

Câu hỏi thường gặp

亚比利尼 nghĩa là gì?

亚比利尼 (yàbǐlìní) nghĩa là Abilene.

亚比利尼 đọc thế nào?

亚比利尼 đọc là Yàbǐlìní (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚比利尼 là gì?

Âm Hán Việt của 亚比利尼 là "á tỷ lợi ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.