TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚氏保加

Yàshìbǎojiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞氏保加

Âm Hán Việt Á THỊ BẢO GIA

亚氏保加 nghĩa là Xem 阿斯佩尔格尔 (Āsīpèi'ěrgé'ěr).

Nghĩa của 亚氏保加

Yàshìbǎojiā

Á THỊ BẢO GIAphồn thể 亞氏保加tên riêng
  1. Xem 阿斯佩尔格尔 (Āsīpèi'ěrgé'ěr)

Câu hỏi thường gặp

亚氏保加 nghĩa là gì?

亚氏保加 (yàshìbǎojiā) nghĩa là Xem 阿斯佩尔格尔 (Āsīpèi'ěrgé'ěr).

亚氏保加 đọc thế nào?

亚氏保加 đọc là Yàshìbǎojiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚氏保加 là gì?

Âm Hán Việt của 亚氏保加 là "á thị bảo gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.