TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚洲开发银行

Yàzhōu Kāifā Yínháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞洲開發銀行

Âm Hán Việt Á CHÂU KHAI PHÁT NGÂN HÀNG

亚洲开发银行 nghĩa là Ngân hàng Phát triển Châu Á.

Nghĩa của 亚洲开发银行

Yàzhōu Kāifā Yínháng

Á CHÂU KHAI PHÁT NGÂN HÀNGphồn thể 亞洲開發銀行tên riêng
  1. Ngân hàng Phát triển Châu Á

Câu hỏi thường gặp

亚洲开发银行 nghĩa là gì?

亚洲开发银行 (yàzhōu kāifā yínháng) nghĩa là Ngân hàng Phát triển Châu Á.

亚洲开发银行 đọc thế nào?

亚洲开发银行 đọc là Yàzhōu Kāifā Yínháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚洲开发银行 là gì?

Âm Hán Việt của 亚洲开发银行 là "á châu khai phát ngân hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.