TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚洲杯

Yàzhōubēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞洲杯, 亞洲盃

Âm Hán Việt Á CHÂU BÔI

亚洲杯 nghĩa là Cúp Châu Á.

Nghĩa của 亚洲杯

Yàzhōubēi

Á CHÂU BÔIphồn thể 亞洲杯tên riêng
  1. Cúp Châu Á

Yàzhōubēi

Á CHÂU BÔIphồn thể 亞洲盃tên riêng
  1. Cúp Châu Á

Câu hỏi thường gặp

亚洲杯 nghĩa là gì?

亚洲杯 (yàzhōubēi) nghĩa là Cúp Châu Á.

亚洲杯 đọc thế nào?

亚洲杯 đọc là Yàzhōubēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚洲杯 là gì?

Âm Hán Việt của 亚洲杯 là "á châu bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.