TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚砷

yàshēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞砷

Âm Hán Việt Á THÂN

亚砷 nghĩa là thể asen.

Nghĩa của 亚砷

yàshēn

Á THÂNphồn thể 亞砷
  1. Thể asen

Từ ghép có 亚砷

Câu hỏi thường gặp

亚砷 nghĩa là gì?

亚砷 (yàshēn) nghĩa là thể asen.

亚砷 đọc thế nào?

亚砷 đọc là yàshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚砷 là gì?

Âm Hán Việt của 亚砷 là "á thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.