TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚砷酸

yàshēnsuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞砷酸

Âm Hán Việt Á THÂN TOAN

亚砷酸 nghĩa là axit arsenic.

Nghĩa của 亚砷酸

yàshēnsuān

Á THÂN TOANDanh từphồn thể 亞砷酸
  1. Axit arsenic

Câu hỏi thường gặp

亚砷酸 nghĩa là gì?

亚砷酸 (yàshēnsuān) nghĩa là axit arsenic.

亚砷酸 đọc thế nào?

亚砷酸 đọc là yàshēnsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚砷酸 là gì?

Âm Hán Việt của 亚砷酸 là "á thân toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.