TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚非拉

Yà Fēi Lā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞非拉

Âm Hán Việt Á PHI LẠP

亚非拉 nghĩa là Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La-tinh.

Nghĩa của 亚非拉

Yà Fēi Lā

Á PHI LẠPphồn thể 亞非拉tên riêng
  1. Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La-tinh

Câu hỏi thường gặp

亚非拉 nghĩa là gì?

亚非拉 (yà fēi lā) nghĩa là Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ La-tinh.

亚非拉 đọc thế nào?

亚非拉 đọc là Yà Fēi Lā (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚非拉 là gì?

Âm Hán Việt của 亚非拉 là "á phi lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.