TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚马孙河

Yàmǎsūn Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞馬孫河

Âm Hán Việt Á MÃ TÔN HÀ

亚马孙河 nghĩa là sông amazon.

Nghĩa của 亚马孙河

Yàmǎsūn Hé

Á MÃ TÔN HÀTên riêngphồn thể 亞馬孫河tên riêng
  1. Sông Amazon

Câu hỏi thường gặp

亚马孙河 nghĩa là gì?

亚马孙河 (yàmǎsūn hé) nghĩa là sông amazon.

亚马孙河 đọc thế nào?

亚马孙河 đọc là Yàmǎsūn Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚马孙河 là gì?

Âm Hán Việt của 亚马孙河 là "á mã tôn hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.