TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亚马逊

Yàmǎxùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 亞馬遜

Âm Hán Việt Á MÃ TỐN

亚马逊 nghĩa là Amazon.

Nghĩa của 亚马逊

Yàmǎxùn

Á MÃ TỐNTên riêngphồn thể 亞馬遜tên riêng
  1. Amazon

Câu hỏi thường gặp

亚马逊 nghĩa là gì?

亚马逊 (yàmǎxùn) nghĩa là Amazon.

亚马逊 đọc thế nào?

亚马逊 đọc là Yàmǎxùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 亚马逊 là gì?

Âm Hán Việt của 亚马逊 là "á mã tốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.