亟待
giọng máy của trình duyệt
亟待 nghĩa là Xem 急待 (jídài).
Nghĩa của 亟待
jídài
Động từ- Xem 急待 (jídài)
Câu hỏi thường gặp
亟待 nghĩa là gì?
亟待 (jídài) nghĩa là Xem 急待 (jídài).
亟待 đọc thế nào?
亟待 đọc là jídài (pinyin).
亟待 nghĩa là Xem 急待 (jídài).
亟待 (jídài) nghĩa là Xem 急待 (jídài).
亟待 đọc là jídài (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.