亡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 亾
Bộ thủ: 亠 (đầu) · bộ số 8 Số nét: 3 Cấu tạo: ⿱亠𠃊(G),⿱亠㇄(HTJKV),⿱丶匸,⿱丨匸 Mọi âm Hán Việt của chữ: vong, vô, vương
亡 nghĩa là chết, mất.
Nghĩa của 亡
wáng
VONG- Chết
- Mất
- Không còn
- Trốn
- Qua đời
wáng
VONGphồn thể 亾- Biến thể cũ của 亡 (wáng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 亡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 亡
Thành ngữ có 亡
- 生死存亡 — Vấn đề sống còn
- 家破人亡 — Gia đình phá sản và người chết (thành ngữ); gia cảnh tiêu điều
- 名存实亡 — Tên vẫn còn, nhưng thực tế không còn
- 亡命之徒 — Kẻ chạy trốn (thành ngữ); tội phạm liều lĩnh
- 国破家亡 — Nước mất nhà tan
- 亡羊补牢 — Sửa chuồng sau khi cừu bị mất
- 自取灭亡 — Chuốc lấy tai họa
- 唇亡齿寒 — Môi không còn, răng cảm thấy lạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ thuộc mật thiết vào nhau
- 亡国灭种 — Nước mất, dân bị tiêu diệt (thành ngữ); hủy diệt hoàn toàn
- 人琴俱亡 — Người và đàn đều đã mất
- 有名亡实 — Có tên nhưng không có thực (thành ngữ); tồn tại chỉ trên danh nghĩa
- 精尽人亡 — Chết vì xuất tinh quá độ
- 追亡逐北 — Truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
Câu hỏi thường gặp
亡 nghĩa là gì?
亡 (wáng) nghĩa là chết, mất.
亡 đọc thế nào?
亡 đọc là wáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 亡 là gì?
Âm Hán Việt của 亡 là "vong".