TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亡佚

wángyì giọng máy của trình duyệt

亡佚 nghĩa là không còn tồn tại.

Nghĩa của 亡佚

wángyì

Động từ
  1. Không còn tồn tại
  2. Mất đi theo thời gian

Câu hỏi thường gặp

亡佚 nghĩa là gì?

亡佚 (wángyì) nghĩa là không còn tồn tại.

亡佚 đọc thế nào?

亡佚 đọc là wángyì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.