TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

亡八

wángbā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VONG BÁT

亡八 nghĩa là Biến thể của 王八 (wángbā).

Nghĩa của 亡八

wángbā

VONG BÁT
  1. Biến thể của 王八 (wángbā)

Câu hỏi thường gặp

亡八 nghĩa là gì?

亡八 (wángbā) nghĩa là Biến thể của 王八 (wángbā).

亡八 đọc thế nào?

亡八 đọc là wángbā (pinyin).

Âm Hán Việt của 亡八 là gì?

Âm Hán Việt của 亡八 là "vong bát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.