TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交卷

jiāojuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO QUYỂN

交卷 nghĩa là nộp bài thi.

Nghĩa của 交卷

jiāojuàn

GIAO QUYỂNĐộng từ
  1. Nộp bài thi

Câu hỏi thường gặp

交卷 nghĩa là gì?

交卷 (jiāojuàn) nghĩa là nộp bài thi.

交卷 đọc thế nào?

交卷 đọc là jiāojuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 交卷 là gì?

Âm Hán Việt của 交卷 là "giao quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.