TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交叉熵

jiāochāshāng giọng máy của trình duyệt

交叉熵 nghĩa là entropy chéo.

Nghĩa của 交叉熵

jiāochāshāng

  1. Entropy chéo (lý thuyết thông tin)

Câu hỏi thường gặp

交叉熵 nghĩa là gì?

交叉熵 (jiāochāshāng) nghĩa là entropy chéo.

交叉熵 đọc thế nào?

交叉熵 đọc là jiāochāshāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.