GIAO KHẨUPhó từ, Danh từ, Động từ, Tên riêngtên riêng
Huyện Jiaokou, Lüliang 吕梁 (Lǚliáng), Sơn Tây 山西
Thành ngữ có 交口
交口称誉 — Nhiều người đồng thanh khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi
Câu hỏi thường gặp
交口 nghĩa là gì?
交口 (jiāokǒu) nghĩa là huyện Jiaokou.
交口 đọc thế nào?
交口 đọc là Jiāokǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 交口 là gì?
Âm Hán Việt của 交口 là "giao khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.