TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交契

jiāoqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO KHẾ

交契 nghĩa là tình bạn.

Nghĩa của 交契

jiāoqì

GIAO KHẾ
  1. Tình bạn

Câu hỏi thường gặp

交契 nghĩa là gì?

交契 (jiāoqì) nghĩa là tình bạn.

交契 đọc thế nào?

交契 đọc là jiāoqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 交契 là gì?

Âm Hán Việt của 交契 là "giao khế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.