交契
giọng máy của trình duyệt
交契 nghĩa là tình bạn.
Nghĩa của 交契
jiāoqì
GIAO KHẾ- Tình bạn
Câu hỏi thường gặp
交契 nghĩa là gì?
交契 (jiāoqì) nghĩa là tình bạn.
交契 đọc thế nào?
交契 đọc là jiāoqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 交契 là gì?
Âm Hán Việt của 交契 là "giao khế".