交拜 (jiāobài) nghĩa là cúi chào nhau, quỳ lạy nhau.
交拜 đọc thế nào?
交拜 đọc là jiāobài (pinyin).
Âm Hán Việt của 交拜 là gì?
Âm Hán Việt của 交拜 là "giao bái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.