交换
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 交換
交换 nghĩa là trao đổi, hoán đổi.
Nghĩa của 交换
jiāohuàn
GIAO HOÁNĐộng từphồn thể 交換- Trao đổi
- Hoán đổi
- Chuyển đổi (viễn thông)
- Giao hoán (toán học)
- Phép giao hoán
Từ ghép có 交换
Thành ngữ có 交换
- 等价交换 — Trao đổi ngang giá
Câu hỏi thường gặp
交换 nghĩa là gì?
交换 (jiāohuàn) nghĩa là trao đổi, hoán đổi.
交换 đọc thế nào?
交换 đọc là jiāohuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 交换 là gì?
Âm Hán Việt của 交换 là "giao hoán".