Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao hoán đại số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
交换代数 nghĩa là đại số giao hoán.
Nghĩa của 交换代数
jiāohuàndàishù
GIAO HOÁN ĐẠI SỐphồn thể 交換代數
toán Đại số giao hoán
Câu hỏi thường gặp
交换代数 nghĩa là gì?
交换代数 (jiāohuàndàishù) nghĩa là đại số giao hoán.
交换代数 đọc thế nào?
交换代数 đọc là jiāohuàndàishù (pinyin).
Âm Hán Việt của 交换代数 là gì?
Âm Hán Việt của 交换代数 là "giao hoán đại số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.