交换以太网络 (jiāohuànyǐtàiwǎngluò) nghĩa là ethernet chuyển mạch.
交换以太网络 đọc thế nào?
交换以太网络 đọc là jiāohuànyǐtàiwǎngluò (pinyin).
Âm Hán Việt của 交换以太网络 là gì?
Âm Hán Việt của 交换以太网络 là "giao hoán dĩ thái võng lạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.