TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

交换码

jiāohuànmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 交換碼

Âm Hán Việt GIAO HOÁN MÃ

交换码 nghĩa là mã hoán đổi.

Nghĩa của 交换码

jiāohuànmǎ

GIAO HOÁN MÃphồn thể 交換碼
  1. Mã hoán đổi
  2. Mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung

Câu hỏi thường gặp

交换码 nghĩa là gì?

交换码 (jiāohuànmǎ) nghĩa là mã hoán đổi.

交换码 đọc thế nào?

交换码 đọc là jiāohuànmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 交换码 là gì?

Âm Hán Việt của 交换码 là "giao hoán mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.