交接
giọng máy của trình duyệt
交接 nghĩa là tiếp xúc, gặp gỡ.
Nghĩa của 交接
jiāojiē
GIAO TIẾPĐộng từ- của hai vật Tiếp xúc
- Gặp gỡ
- Bàn giao cho
- Tiếp nhận từ
- Kết giao với
- Có quan hệ thân thiết với
- Quan hệ tình dục
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交接
Đồng nghĩa
Từ ghép có 交接
Câu hỏi thường gặp
交接 nghĩa là gì?
交接 (jiāojiē) nghĩa là tiếp xúc, gặp gỡ.
交接 đọc thế nào?
交接 đọc là jiāojiē (pinyin).
Âm Hán Việt của 交接 là gì?
Âm Hán Việt của 交接 là "giao tiếp".